Dịch nghĩa:

Cô ấy đã sắp xếp để anh ấy được nhập viện tốt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
Bệnh bệnh; ốm
Viện viện; đền
Nhập vào; chèn
Thủ tay
Phối phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát