Dịch nghĩa:
彼女は宝くじで1千万円も手に入れた。
Cô ấy đã trúng số độc đắc 10 triệu yên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
千
Thiên
nghìn
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn