Dịch nghĩa:

Cô ấy thường xuyên đi nha sĩ nên hiếm khi bị đau răng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Xỉ răng
Y bác sĩ; y học
Giả người
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím