Dịch nghĩa:

Cô ấy đã cười và che miệng bằng tay như những nữ sinh khác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Thủ tay
Khẩu miệng
Tiếu cười