Dịch nghĩa:
彼女は女優であり、それとして扱われた。
Cô ấy là một nữ diễn viên và được đối xử như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước