Dịch nghĩa:

Cô ấy sở hữu khoảng hai nghìn cuốn sách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đại lớn; to
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Nhị hai
Thiên nghìn
Sách quyển; đơn vị đếm sách
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Sở nơi; mức độ
Hữu sở hữu; có