Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは、優やさしい心こころの持もち主ぬしなので、きっと喜よろこんでくれると思おもう。
Cô ấy có trái tim nhân hậu, tôi nghĩ chắc chắn cô ấy sẽ vui mừng.

Ngữ pháp:

~ので (〜node)

Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
優しい
やさしい
nhẹ nhàng; tốt bụng
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
持ち主
もちぬし
chủ sở hữu; người sở hữu
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng; hạnh phúc
呉れる
くれる
cho; để cho
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
優
Ưu dịu dàng; vượt trội
心
Tâm trái tim; tâm trí
持
Trì cầm; giữ
主
Chủ chủ; chính
喜
Hỉ vui mừng
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật