Dịch nghĩa:
彼女は一体どうやってその試験をパスしたのかしら。
Không biết cô ấy đã vượt qua kỳ thi đó như thế nào nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra