Dịch nghĩa:
彼女は一人でそのテーブルを運んだ。
Cô ấy đã tự mình mang cái bàn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
人
Nhân
người
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ