Dịch nghĩa:
彼女はフランス語は言うに及ばず母語すらろくに話せない。
Cô ấy không những không nói được tiếng Pháp mà ngay cả tiếng mẹ đẻ cũng nói không tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ
及
Cập
vươn tới
母
Mẫu
mẹ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện