Dịch nghĩa:

Cô ấy dành nhiều thời gian để luyện tập piano.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Luyện luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
Tập học
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Phí chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí