Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はピアノの
上
うえ
に
本
ほん
が
何
なん
冊
さつ
かあるのを
見
み
た。
Cô ấy thấy có vài quyển sách trên đàn piano.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
上
うえ
trên; trên cao
本
ほん
sách; tập; kịch bản
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
何
Hà
gì
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy