Dịch nghĩa:

Cô ấy không hề bận tâm đến điểm số của bài kiểm tra.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Số số; sức mạnh
Thiếu ít
Khí tinh thần; không khí