Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はテストの
点数
てんすう
について
少
すこ
しも
気
き
にしてない。
Cô ấy không hề bận tâm đến điểm số của bài kiểm tra.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
テスト
bài kiểm tra
点数
てんすう
điểm số; điểm; điểm chạy (bóng chày)
少し
すこし
một chút; một ít
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
数
Số
số; sức mạnh
少
Thiếu
ít
気
Khí
tinh thần; không khí