Dịch nghĩa:

Cô ấy sẽ đại diện lớp phát biểu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết