Dịch nghĩa:

Cô ấy đã mua thịt và trứng để làm món trứng ốp lết.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Nhục thịt
Noãn trứng; noãn; trứng cá
Mãi mua