Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはもう少すこしで泣なき出だすところだった。
Cô ấy suýt nữa thì khóc.

Ngữ pháp:

V 出す (~dasu)

Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4

~ところだった (〜tokoro datta)

Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
少
Thiếu ít
泣
Khấp khóc
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật