Dịch nghĩa:
彼女はどうやって魚に関する豊富な知識を身につけたのだろう。
Làm sao cô ấy có được kiến thức phong phú về cá nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
魚
Ngư
cá
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
豊
Phong
phong phú; xuất sắc; giàu có
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
身
Thân
cơ thể; người