Dịch nghĩa:
彼女はとても悲しかったので、誰にも話しかけたくなかった。
Cô ấy buồn đến mức không muốn nói chuyện với ai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
誰
Thùy
ai; ai đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện