Dịch nghĩa:

Cô ấy trông có vẻ rất không khỏe.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy