Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はそんなことを
言
い
うほど
世間
せけん
知
し
らずではない。
Cô ấy không đến nỗi ngây thơ đến mức nói ra điều đó.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
世間
せけん
thế giới; xã hội; công chúng
知る
しる
biết; nhận thức
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ
世
Thế
thế hệ; thế giới
間
Gian
khoảng cách; không gian
知
Tri
biết; trí tuệ