Dịch nghĩa:

Cô ấy đứng giữa căn phòng đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Ương trung tâm; giữa
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng