Dịch nghĩa:
彼女はその男と違ってとても幸せそうだった。
Trái ngược với người đàn ông đó, cô ấy trông rất hạnh phúc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
男
Nam
nam
違
Vi
khác biệt; khác
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn