Dịch nghĩa:
彼女はその悲しい曲を聞いたことを忘れられないだろう。
Cô ấy chắc chắn không thể quên được bài hát buồn đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
忘
Vong
quên