Dịch nghĩa:
彼女はその悪い知らせを聞いて青くなった。
Cô ấy đã tái mét khi nghe tin xấu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
青
Thanh
xanh; xanh lá