Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はその
大学
だいがく
をでたばかりの
教師
きょうし
だ。
Cô ấy là giáo viên mới ra trường.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
大学
だいがく
đại học; cao đẳng
出る
でる
rời đi; ra ngoài
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội