Dịch nghĩa:
彼女はそのニュースを聞いて卒倒した。
Cô ấy đã ngất xỉu khi nghe tin tức đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng