Dịch nghĩa:
彼女はすばらしい美しさを持った女性です。
Cô ấy là một người phụ nữ sở hữu vẻ đẹp tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
持
Trì
cầm; giữ
性
Tính
giới tính; bản chất