Dịch nghĩa:
彼女はすぐに新しい企画に取りかかった。
Cô ấy đã ngay lập tức bắt đầu dự án mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
新
Tân
mới
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
取
Thủ
lấy; nhận