Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はおばあちゃんをたいそう
大事
だいじ
にする。
Cô ấy rất quý trọng bà ngoại của mình.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
大層
たいそう
rất; cực kỳ; vô cùng; lớn lao; khủng khiếp
大事
だいじ
quan trọng; nghiêm trọng
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do