Dịch nghĩa:
彼女はいわゆる教養のある女性です。
Cô ấy là một phụ nữ có học thức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
教
Giáo
giáo dục
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
性
Tính
giới tính; bản chất