Dịch nghĩa:
彼女はいつも水泳が上手い事を自慢する。
Cô ấy luôn tự hào về khả năng bơi lội của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
事
Sự
sự việc; lý do
自
Tự
bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng