Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はあきらめてその
地
ち
に
住
す
むことにした。
Cô ấy đã từ bỏ và quyết định sống ở đó.
Ngữ pháp:
V ることにする (〜ru koto ni suru)
Quyết định làm điều gì đó, đưa ra quyết định.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
諦める
あきらめる
từ bỏ
其の
その
đó; cái đó
地
ち
đất; mặt đất
住む
すむ
sống; cư trú
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
地
Địa
đất; mặt đất
住
Trụ
cư trú; sống