Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
頭
あたま
はとりとめのない
考
かんが
えでいっぱいだった。
Đầu óc cô ấy đầy những suy nghĩ linh tinh.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
頭
あたま
đầu
取り留め
とりとめ
sự mạch lạc
無い
ない
không tồn tại
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ