Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
警告
けいこく
にきちんと
耳
みみ
を
傾
かたむ
ければよかったのに。
Giá như tôi đã lắng nghe cảnh báo của cô ấy.
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
警告
けいこく
cảnh báo; nhắc nhở
きちんと
đúng cách; chính xác; đều đặn
耳
みみ
tai
傾ける
かたむける
nghiêng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
耳
Nhĩ
tai
傾
Khuynh
nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị