Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
夫
おっと
は
新
あたら
しい
月刊
げっかん
雑誌
ざっし
を
出版
しゅっぱん
するつもりだ。
Chồng cô ấy định xuất bản một tạp chí hàng tháng mới.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
夫
おっと
chồng
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
月刊
げっかん
ấn phẩm hàng tháng
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
出版
しゅっぱん
xuất bản
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông
新
Tân
mới
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
刊
Khan
xuất bản; khắc
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn