Dịch nghĩa:
彼女の外国製の香水はほのかな香りがする。
Nước hoa ngoại của cô ấy có mùi thơm nhẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
製
Chế
sản xuất
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
水
Thủy
nước