外国製 [Ngoại Quốc Chế]

がいこくせい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

hàng ngoại

JP: 彼女かのじょ外国がいこくせい香水こうすいはほのかなかおりがする。

VI: Nước hoa ngoại của cô ấy có mùi thơm nhẹ.