Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
住所
じゅうしょ
を
彼
かれ
に
知
し
らせてはいけない。
Đừng tiết lộ địa chỉ của cô ấy cho anh ta.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
住所
じゅうしょ
địa chỉ; nơi cư trú
彼
かれ
anh ấy
知る
しる
biết; nhận thức
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
知
Tri
biết; trí tuệ