Dịch nghĩa:
彼女にはパーティーに着てゆくドレスがなかった。
Cô ấy không có chiếc váy nào để mặc đi tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo