Dịch nghĩa:

Họ đã lãnh đạo phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Quyền quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
Thắng chiến thắng
Thủ lấy; nhận
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Chỉ ngón tay; chỉ
Huy vung; lắc