Dịch nghĩa:
彼女が部屋にはいったとき、ささやきが聞こえた。
Khi cô ấy bước vào phòng, tôi nghe thấy tiếng thì thầm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe