Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょが私わたしの隣となりに座すわってくれるといいのだが。
Giá như cô ấy ngồi cạnh tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
私
わたくし
tôi
隣
となり
bên cạnh; liền kề; sát
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
私
Tư tư nhân; tôi
隣
Lân láng giềng
座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật