Dịch nghĩa:
彼女が私の住所を忘れたはずがない。
Không thể nào cô ấy đã quên địa chỉ của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
忘
Vong
quên