Dịch nghĩa:

Chiến tranh đã xảy ra khi cô ấy đang ở Hiroshima.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Đảo đảo
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Khởi thức dậy