Dịch nghĩa:
彼女がライバル会社に転職しそうだったからね。
Cô ấy có vẻ như sắp chuyển sang làm việc cho công ty đối thủ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
職
Chức
công việc; việc làm