Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらは立腹りっぷくしてさっさと立たち去さっていった。
Họ đã tức giận và vội vã rời đi.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
立腹
りっぷく
tức giận; nổi giận; bị xúc phạm; mất bình tĩnh
為る
する
làm
さっさと
nhanh chóng; ngay lập tức; không chậm trễ; nhanh nhẹn; vội vàng; hấp tấp
立ち去る
たちさる
rời đi; khởi hành; từ biệt
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
腹
Phúc bụng; dạ dày
去
Khứ đi; rời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật