Dịch nghĩa:

Họ đã tranh cãi về quyền sở hữu mảnh đất đó trong nhiều năm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ki bao nhiêu; một vài
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Gian khoảng cách; không gian
Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất
Sở nơi; mức độ
Hữu sở hữu; có
Quyền quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
Luận tranh luận; diễn thuyết
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận