Dịch nghĩa:

Họ quyết định bãi bỏ những quy định cũ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Cổ
Quy tiêu chuẩn
Chế hệ thống; luật
Phế bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
Chỉ dừng
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm