Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらは何事なにごとにおいても古ふるい習慣しゅうかんにこだわる。
Họ luôn giữ vững các thói quen cũ trong mọi việc.

Ngữ pháp:

~において (〜ni oite)

Biểu thị nơi chốn, thời gian, hoặc bối cảnh mà một hành động hoặc tình huống diễn ra.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
何事
なにごと
cái gì; loại gì
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
習慣
しゅうかん
thói quen
拘る
こだわる
bị ám ảnh (về); quá quan tâm (với); bận tâm (về); lo lắng quá nhiều (về); kén chọn (về); bị mắc kẹt (vào); bám vào

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
事
Sự sự việc; lý do
古
Cổ cũ
習
Tập học
慣
Quán quen; thành thạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật