Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
今回
こんかい
は
違
ちが
うに
違
ちが
いないと
信
しん
じて、
彼
かれ
らの
声
こえ
はその
違
ちが
いを
生
う
んだ。
Họ tin rằng lần này sẽ khác, và tiếng nói của họ đã tạo nên sự khác biệt đó.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
今回
こんかい
lần này
違う
ちがう
khác; không giống
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại
信ずる
しんずる
tin tưởng
声
こえ
giọng nói
其の
その
đó; cái đó
生む
うむ
sinh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
今
Kim
bây giờ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
違
Vi
khác biệt; khác
信
Tín
niềm tin; sự thật
声
Thanh
giọng nói
生
Sinh
sinh; cuộc sống